Tiếng Việt
Bắt đầu giao dịch
EURUSD1,11943+0,09%GBPUSD1,34146+0,08%USDJPY157,825-0,06%XAGUSD49,352-2,56%XAUUSD3.922,67-0,55%UKOIL105,07+1,43%USOIL96,50+1,23%US10027.970-0,43%US3051.771-0,45%US5007.530,1-0,35%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD76.772,000-0,12%ETHUSD2.253,700-0,23%

JPY sang VND: tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam hôm nay

1 JPY = 163,04 VND (14:00 UTC 2 thg 11, 2026). 1 VND = 0,0061335 JPY.

Số tiền
163.039,34VND

Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

1,00 JPY163,04 VND
5,00 JPY815,20 VND
10,00 JPY1.630 VND
25,00 JPY4.076 VND
50,00 JPY8.152 VND
100,00 JPY16.304 VND
500,00 JPY81.520 VND
1.000 JPY163.039 VND
5.000 JPY815.197 VND
10.000 JPY1.630.393 VND

Đồng Việt Nam sang Yên Nhật

1,00 VND0,01 JPY
5,00 VND0,03 JPY
10,00 VND0,06 JPY
25,00 VND0,15 JPY
50,00 VND0,31 JPY
100,00 VND0,61 JPY
500,00 VND3,07 JPY
1.000 VND6,13 JPY
5.000 VND30,67 JPY
10.000 VND61,33 JPY

JPY sang VND: lịch sử từ năm 1998

-17,75%
175,11186,94198,77163,56
thg 4 2022thg 8 2023thg 1 2025thg 5 2026
NămTrung bình · 1 JPY = … VNDTháng thấp nhấtTháng cao nhấtThay đổi
2026 (đến nay)164,60161,08thg 7 2026167,16thg 2 2026-5,03%
2025173,32161,51thg 1 2025179,93thg 6 2025+4,78%
2024165,41160,62thg 7 2024172,11thg 9 2024-2,60%
2023169,82162,33thg 11 2023180,04thg 1 2023-5,15%
2022179,04164,96thg 9 2022197,73thg 1 2022-14,43%
2021209,22198,87thg 11 2021222,73thg 1 2021-3,98%
2020217,91210,81thg 2 2020223,19thg 12 2020+2,27%
2019213,07208,20thg 4 2019218,22thg 8 2019+2,44%
2018208,00204,66thg 1 2018213,99thg 3 2018+2,79%
2017202,34196,29thg 1 2017206,70thg 8 2017-1,69%
2016205,82189,43thg 1 2016220,31thg 8 2016+13,80%
2015180,85175,57thg 6 2015186,55thg 9 2015-9,77%
2014200,43179,39thg 12 2014207,98thg 7 2014-6,86%
2013215,20203,75thg 12 2013232,88thg 1 2013-17,63%
2012261,27247,86thg 12 2012272,41thg 1 2012+0,92%
2011258,90235,75thg 1 2011272,02thg 10 2011+18,62%
2010218,26202,44thg 1 2010237,85thg 10 2010+14,61%
2009190,43179,16thg 3 2009206,12thg 12 2009+19,40%
2008159,49148,07thg 1 2008186,32thg 12 2008+16,72%
2007136,64131,20thg 6 2007144,66thg 11 2007-0,57%
2006137,43135,19thg 2 2006142,43thg 5 2006-4,74%
2005144,27134,40thg 12 2005152,72thg 1 2005-0,78%
2004145,40140,37thg 5 2004151,37thg 12 2004+8,65%
2003133,83128,64thg 4 2003144,53thg 12 2003+9,58%
2002122,13113,29thg 2 2002129,65thg 7 2002+0,56%
2001121,44116,08thg 4 2001126,25thg 9 2001-7,26%
2000130,95128,19thg 12 2000134,77thg 1 2000+5,59%
1999124,02114,09thg 5 1999139,76thg 12 1999+16,42%
1998106,5392,37thg 7 1998118,34thg 12 1998–

Giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương (qua Frankfurter). Mức cao và thấp là giá trung bình tháng, không phải từng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1 JPY bằng bao nhiêu VND hôm nay?

1 JPY = 163,04 VND (14:00 UTC 2 thg 11, 2026).

Tỷ giá JPY sang VND năm 2025 là bao nhiêu?

Năm 2025, 1 JPY trung bình bằng 173,32 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá JPY sang VND năm 2020 là bao nhiêu?

Năm 2020, 1 JPY trung bình bằng 217,91 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá JPY sang VND năm 2015 là bao nhiêu?

Năm 2015, 1 JPY trung bình bằng 180,85 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá JPY sang VND năm 2005 là bao nhiêu?

Năm 2005, 1 JPY trung bình bằng 144,27 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Thị trường phổ biến

Các cặp tiền tệ khác

Xem tất cả
Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.