Tiếng Việt
Bắt đầu giao dịch
EURUSD1,11814-0,02%GBPUSD1,34111+0,05%USDJPY158,206+0,18%XAGUSD49,517-2,24%XAUUSD3.929,49-0,38%UKOIL104,03+0,42%USOIL96,25+0,97%US10028.098+0,03%US3051.675-0,63%US5007.538,9-0,23%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD77.411,890+0,72%ETHUSD2.282,720+1,05%

VND sang USD: tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Mỹ hôm nay

1 VND = 0,0000388 USD (00:02 UTC 3 thg 11, 2026). 1 USD = 25.743,91 VND.

Số tiền
0,038844USD

Đồng Việt Nam sang Đô la Mỹ

1,00 VND0,00 USD
5,00 VND0,00 USD
10,00 VND0,00 USD
25,00 VND0,00 USD
50,00 VND0,00 USD
100,00 VND0,00 USD
500,00 VND0,02 USD
1.000 VND0,04 USD
5.000 VND0,19 USD
10.000 VND0,39 USD

Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam

1,00 USD25.744 VND
5,00 USD128.720 VND
10,00 USD257.439 VND
25,00 USD643.598 VND
50,00 USD1.287.196 VND
100,00 USD2.574.391 VND
500,00 USD12.871.956 VND
1.000 USD25.743.912 VND
5.000 USD128.719.558 VND
10.000 USD257.439.117 VND

VND sang USD: lịch sử từ năm 1998

-12,19%
0,00004020,00004190,00004370,0000387
thg 4 2022thg 8 2023thg 1 2025thg 5 2026
NămTrung bình · 1 VND = … USDTháng thấp nhấtTháng cao nhấtThay đổi
2026 (đến nay)0,00003830,0000382thg 4 20260,0000387thg 10 2026-0,64%
20250,00003860,0000381thg 12 20250,0000396thg 1 2025-3,38%
20240,00003990,0000393thg 5 20240,0000409thg 1 2024-4,85%
20230,00004200,0000409thg 10 20230,0000426thg 5 2023-1,73%
20220,00004270,0000402thg 11 20220,0000440thg 1 2022-1,92%
20210,00004360,0000432thg 4 20210,0000441thg 11 2021+1,36%
20200,00004300,0000426thg 4 20200,0000431thg 1 2020-0,14%
20190,00004300,0000428thg 5 20190,0000433thg 11 2019-1,13%
20180,00004350,0000429thg 10 20180,0000442thg 2 2018-1,16%
20170,00004400,0000438thg 6 20170,0000443thg 1 2017-1,58%
20160,00004470,0000440thg 12 20160,0000450thg 4 2016-2,06%
20150,00004570,0000446thg 9 20150,0000469thg 1 2015-3,28%
20140,00004720,0000467thg 12 20140,0000475thg 5 2014-0,89%
20130,00004770,0000472thg 8 20130,0000482thg 1 2013-0,62%
20120,00004800,0000477thg 1 20120,0000482thg 12 2012-1,04%
20110,00004850,0000475thg 11 20110,0000513thg 1 2011-7,33%
20100,00005230,0000512thg 11 20100,0000541thg 1 2010-6,94%
20090,00005620,0000541thg 12 20090,0000573thg 2 2009-7,63%
20080,00006080,0000588thg 12 20080,0000628thg 3 2008-2,14%
20070,00006220,0000617thg 9 20070,0000625thg 3 2007-0,63%
20060,00006260,0000621thg 11 20060,0000629thg 3 2006-0,81%
20050,00006310,0000626thg 11 20050,0000634thg 4 2005-0,87%
20040,00006360,0000635thg 9 20040,0000642thg 1 2004-1,43%
20030,00006460,0000640thg 11 20030,0000650thg 1 2003-1,45%
20020,00006550,0000650thg 11 20020,0000661thg 2 2002-3,49%
20010,00006790,0000663thg 12 20010,0000696thg 4 2001-4,34%
20000,00007100,0000696thg 12 20000,0000716thg 3 2000-0,30%
19990,00007120,0000698thg 12 19990,0000720thg 1 1999-2,50%
19980,00007300,0000719thg 9 19980,0000770thg 7 1998–

Giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương (qua Frankfurter). Mức cao và thấp là giá trung bình tháng, không phải từng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1 VND bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 VND = 0,0000388 USD (00:02 UTC 3 thg 11, 2026).

Tỷ giá VND sang USD năm 2025 là bao nhiêu?

Năm 2025, 1 VND trung bình bằng 0,0000386 USD, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá VND sang USD năm 2020 là bao nhiêu?

Năm 2020, 1 VND trung bình bằng 0,0000430 USD, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá VND sang USD năm 2015 là bao nhiêu?

Năm 2015, 1 VND trung bình bằng 0,0000457 USD, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá VND sang USD năm 2005 là bao nhiêu?

Năm 2005, 1 VND trung bình bằng 0,0000631 USD, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Thị trường phổ biến

Các cặp tiền tệ khác

Xem tất cả
Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.