Tiếng Việt
Bắt đầu giao dịch
EURUSD1,11943+0,09%GBPUSD1,34146+0,08%USDJPY157,825-0,06%XAGUSD49,352-2,56%XAUUSD3.922,67-0,55%UKOIL105,07+1,43%USOIL96,50+1,23%US10027.970-0,43%US3051.771-0,45%US5007.530,1-0,35%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD76.772,000-0,12%ETHUSD2.253,700-0,23%

KRW sang VND: tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam hôm nay

1 KRW = 19,1704 VND (14:00 UTC 2 thg 11, 2026). 1 VND = 0,05216 KRW.

Số tiền
19.170,39VND

Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam

1,00 KRW19,17 VND
5,00 KRW95,85 VND
10,00 KRW191,70 VND
25,00 KRW479,26 VND
50,00 KRW958,52 VND
100,00 KRW1.917 VND
500,00 KRW9.585 VND
1.000 KRW19.170 VND
5.000 KRW95.852 VND
10.000 KRW191.704 VND

Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc

1,00 VND0,05 KRW
5,00 VND0,26 KRW
10,00 VND0,52 KRW
25,00 VND1,30 KRW
50,00 VND2,61 KRW
100,00 VND5,22 KRW
500,00 VND26,08 KRW
1.000 VND52,16 KRW
5.000 VND260,82 KRW
10.000 VND521,64 KRW

KRW sang VND: lịch sử từ năm 1998

+0,85%
17,090017,802118,514319,3311
thg 4 2022thg 8 2023thg 1 2025thg 5 2026
NămTrung bình · 1 KRW = … VNDTháng thấp nhấtTháng cao nhấtThay đổi
2026 (đến nay)18,025917,1197thg 6 202619,3311thg 10 2026-1,16%
202518,238317,4044thg 1 202519,0378thg 6 2025-0,72%
202418,369717,6865thg 12 202418,6337thg 5 2024+0,67%
202318,247217,6721thg 5 202318,8816thg 1 2023+0,40%
202218,174716,9304thg 9 202219,0040thg 1 2022-9,48%
202120,078819,1688thg 11 202121,0315thg 1 2021+1,67%
202019,749119,0149thg 5 202021,1784thg 12 2020-1,01%
201919,951319,1775thg 8 201920,7495thg 1 2019-4,50%
201820,892420,5104thg 7 201821,3099thg 1 2018+3,97%
201720,093819,1194thg 1 201720,9544thg 12 2017+4,28%
201619,268318,3632thg 2 201620,1125thg 9 2016-0,50%
201519,365318,8207thg 8 201519,8676thg 4 2015-3,72%
201420,112719,3952thg 12 201420,7473thg 7 2014+4,88%
201319,177318,4813thg 6 201319,9606thg 12 2013+3,60%
201218,511317,9630thg 6 201219,2687thg 12 2012-0,71%
201118,644317,4037thg 1 201119,4434thg 7 2011+12,66%
201016,548615,6513thg 6 201017,3422thg 10 2010+18,02%
200914,021612,0572thg 3 200915,8519thg 12 2009-7,76%
200815,200712,2054thg 11 200816,9655thg 1 2008-12,20%
200717,312216,9714thg 3 200717,6121thg 10 2007+3,42%
200616,739216,1255thg 1 200617,3626thg 12 2006+8,08%
200515,487715,1790thg 1 200515,8114thg 5 2005+12,87%
200413,722213,1538thg 1 200414,9645thg 12 2004+5,52%
200313,004612,4868thg 4 200313,3087thg 10 2003+6,25%
200212,240011,4923thg 3 200212,8948thg 7 2002+7,15%
200111,423510,8288thg 4 200111,7369thg 12 2001-8,40%
200012,471511,8410thg 12 200012,6168thg 9 2000+5,68%
199911,801611,4752thg 3 199912,5650thg 12 1999+11,97%
199810,539910,0425thg 7 199811,4510thg 12 1998–

Giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương (qua Frankfurter). Mức cao và thấp là giá trung bình tháng, không phải từng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1 KRW bằng bao nhiêu VND hôm nay?

1 KRW = 19,1704 VND (14:00 UTC 2 thg 11, 2026).

Tỷ giá KRW sang VND năm 2025 là bao nhiêu?

Năm 2025, 1 KRW trung bình bằng 18,2383 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá KRW sang VND năm 2020 là bao nhiêu?

Năm 2020, 1 KRW trung bình bằng 19,7491 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá KRW sang VND năm 2015 là bao nhiêu?

Năm 2015, 1 KRW trung bình bằng 19,3653 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá KRW sang VND năm 2005 là bao nhiêu?

Năm 2005, 1 KRW trung bình bằng 15,4877 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Thị trường phổ biến

Các cặp tiền tệ khác

Xem tất cả
Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.