EURUSD1,11846+0,01%GBPUSD1,34195+0,11%USDJPY158,191+0,17%XAGUSD49,775-1,73%XAUUSD3.938,99-0,14%UKOIL103,79+0,19%USOIL96,00+0,70%US10028.118+0,10%US3051.673-0,64%US5007.539,6-0,22%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD77.445,280+0,76%ETHUSD2.282,790+1,05%

Ngoại hối

Quy đổi tiền tệ

Tỷ giá của 173 cặp tiền tệ: đô la Mỹ và euro so với các đồng nội tệ, cùng các tuyến chuyển tiền được tìm kiếm mỗi kỳ lương.

Các cặp tiền tệ khác

USD → NGNĐô la Mỹ → Naira Nigeria1.345,87NGN → USDNaira Nigeria → Đô la Mỹ0,0007430USD → GHSĐô la Mỹ → Cedi Ghana11,6813GHS → USDCedi Ghana → Đô la Mỹ0,08561USD → KESĐô la Mỹ → Shilling Kenya129,98KES → USDShilling Kenya → Đô la Mỹ0,0076934USD → TZSĐô la Mỹ → Shilling Tanzania2.644,58TZS → USDShilling Tanzania → Đô la Mỹ0,0003781USD → UGXĐô la Mỹ → Shilling Uganda4.114,34UGX → USDShilling Uganda → Đô la Mỹ0,0002431USD → ZARĐô la Mỹ → Rand Nam Phi16,6386ZAR → USDRand Nam Phi → Đô la Mỹ0,06010USD → EGPĐô la Mỹ → Bảng Ai Cập55,4154EGP → USDBảng Ai Cập → Đô la Mỹ0,01805USD → MADĐô la Mỹ → Dirham Ma-rốc9,8193MAD → USDDirham Ma-rốc → Đô la Mỹ0,10184USD → DZDĐô la Mỹ → Dinar Algeria135,67DZD → USDDinar Algeria → Đô la Mỹ0,0073707USD → TNDĐô la Mỹ → Dinar Tunisia3,0024TND → USDDinar Tunisia → Đô la Mỹ0,33307USD → XOFĐô la Mỹ → Franc CFA Tây Phi584,84XOF → USDFranc CFA Tây Phi → Đô la Mỹ0,0017099USD → XAFĐô la Mỹ → Franc CFA Trung Phi584,84XAF → USDFranc CFA Trung Phi → Đô la Mỹ0,0017099USD → AOAĐô la Mỹ → Kwanza Angola941,52AOA → USDKwanza Angola → Đô la Mỹ0,0010621USD → MZNĐô la Mỹ → Metical Mozambique63,7984MZN → USDMetical Mozambique → Đô la Mỹ0,01567USD → AEDĐô la Mỹ → Dirham UAE3,6725AED → USDDirham UAE → Đô la Mỹ0,27229USD → SARĐô la Mỹ → Riyal Ả Rập Xê-út3,7500SAR → USDRiyal Ả Rập Xê-út → Đô la Mỹ0,26667USD → KWDĐô la Mỹ → Dinar Kuwait0,31097KWD → USDDinar Kuwait → Đô la Mỹ3,2157USD → QARĐô la Mỹ → Rial Qatar3,6400QAR → USDRial Qatar → Đô la Mỹ0,27473USD → OMRĐô la Mỹ → Rial Oman0,38450OMR → USDRial Oman → Đô la Mỹ2,6008USD → BHDĐô la Mỹ → Dinar Bahrain0,37600BHD → USDDinar Bahrain → Đô la Mỹ2,6596USD → JODĐô la Mỹ → Dinar Jordan0,70900JOD → USDDinar Jordan → Đô la Mỹ1,4104USD → IQDĐô la Mỹ → Dinar Iraq1.517,81IQD → USDDinar Iraq → Đô la Mỹ0,0006588USD → ILSĐô la Mỹ → Sheqel Israel mới3,1393ILS → USDSheqel Israel mới → Đô la Mỹ0,31854USD → TRYĐô la Mỹ → Lia Thổ Nhĩ Kỳ49,9680TRY → USDLia Thổ Nhĩ Kỳ → Đô la Mỹ0,02001USD → INRĐô la Mỹ → Rupee Ấn Độ94,9100INR → USDRupee Ấn Độ → Đô la Mỹ0,01054USD → PKRĐô la Mỹ → Rupee Pakistan276,69PKR → USDRupee Pakistan → Đô la Mỹ0,0036141USD → BDTĐô la Mỹ → Taka Bangladesh124,39BDT → USDTaka Bangladesh → Đô la Mỹ0,0080394USD → CNYĐô la Mỹ → Nhân dân tệ6,6483CNY → USDNhân dân tệ → Đô la Mỹ0,15041USD → HKDĐô la Mỹ → Đô la Hồng Kông7,8461HKD → USDĐô la Hồng Kông → Đô la Mỹ0,12745USD → JPYĐô la Mỹ → Yên Nhật157,90JPY → USDYên Nhật → Đô la Mỹ0,0063331USD → KRWĐô la Mỹ → Won Hàn Quốc1.342,90KRW → USDWon Hàn Quốc → Đô la Mỹ0,0007447USD → PHPĐô la Mỹ → Peso Philipin63,5470PHP → USDPeso Philipin → Đô la Mỹ0,01574USD → MYRĐô la Mỹ → Ringgit Malaysia4,0705MYR → USDRinggit Malaysia → Đô la Mỹ0,24567USD → SGDĐô la Mỹ → Đô la Singapore1,2789SGD → USDĐô la Singapore → Đô la Mỹ0,78192USD → IDRĐô la Mỹ → Rupiah Indonesia18.136,00IDR → USDRupiah Indonesia → Đô la Mỹ0,0000551USD → THBĐô la Mỹ → Bạt Thái Lan33,7600THB → USDBạt Thái Lan → Đô la Mỹ0,02962USD → GBPĐô la Mỹ → Bảng Anh0,74519GBP → USDBảng Anh → Đô la Mỹ1,3419USD → EURĐô la Mỹ → Euro0,89158EUR → USDEuro → Đô la Mỹ1,1216USD → CHFĐô la Mỹ → Franc Thụy sĩ0,81963CHF → USDFranc Thụy sĩ → Đô la Mỹ1,2201USD → PLNĐô la Mỹ → Zloty Ba Lan3,9395PLN → USDZloty Ba Lan → Đô la Mỹ0,25384USD → CZKĐô la Mỹ → Koruna Cộng hòa Séc21,7110CZK → USDKoruna Cộng hòa Séc → Đô la Mỹ0,04606USD → RONĐô la Mỹ → Leu Romania4,7615RON → USDLeu Romania → Đô la Mỹ0,21002USD → HUFĐô la Mỹ → Forint Hungary324,98HUF → USDForint Hungary → Đô la Mỹ0,0030771USD → SEKĐô la Mỹ → Krona Thụy Điển9,7606SEK → USDKrona Thụy Điển → Đô la Mỹ0,10245USD → NOKĐô la Mỹ → Krone Na Uy9,2524NOK → USDKrone Na Uy → Đô la Mỹ0,10808USD → DKKĐô la Mỹ → Krone Đan Mạch6,6634DKK → USDKrone Đan Mạch → Đô la Mỹ0,15007USD → UAHĐô la Mỹ → Hryvnia Ukraina45,5570UAH → USDHryvnia Ukraina → Đô la Mỹ0,02195USD → RUBĐô la Mỹ → Rúp Nga80,9446RUB → USDRúp Nga → Đô la Mỹ0,01235USD → CADĐô la Mỹ → Đô la Canada1,3974CAD → USDĐô la Canada → Đô la Mỹ0,71561USD → MXNĐô la Mỹ → Peso Mexico18,7197MXN → USDPeso Mexico → Đô la Mỹ0,05342USD → COPĐô la Mỹ → Peso Colombia3.197,31COP → USDPeso Colombia → Đô la Mỹ0,0003128USD → PENĐô la Mỹ → Sol Peru3,4646PEN → USDSol Peru → Đô la Mỹ0,28863USD → CLPĐô la Mỹ → Peso Chile993,99CLP → USDPeso Chile → Đô la Mỹ0,0010061USD → ARSĐô la Mỹ → Peso Argentina1.544,65ARS → USDPeso Argentina → Đô la Mỹ0,0006474USD → DOPĐô la Mỹ → Peso Dominica60,6680DOP → USDPeso Dominica → Đô la Mỹ0,01648USD → BRLĐô la Mỹ → Real Braxin5,4378BRL → USDReal Braxin → Đô la Mỹ0,18390USD → AUDĐô la Mỹ → Đô la Australia1,4269AUD → USDĐô la Australia → Đô la Mỹ0,70082EUR → XOFEuro → Franc CFA Tây Phi655,96EUR → XAFEuro → Franc CFA Trung Phi655,96EUR → MADEuro → Dirham Ma-rốc11,0134EUR → DZDEuro → Dinar Algeria152,17EUR → TNDEuro → Dinar Tunisia3,3675EUR → GBPEuro → Bảng Anh0,83581EUR → CHFEuro → Franc Thụy sĩ0,91930EUR → PLNEuro → Zloty Ba Lan4,4186EUR → CZKEuro → Koruna Cộng hòa Séc24,3512EUR → RONEuro → Leu Romania5,3405EUR → HUFEuro → Forint Hungary364,50EUR → SEKEuro → Krona Thụy Điển10,9475EUR → NOKEuro → Krone Na Uy10,3775EUR → DKKEuro → Krone Đan Mạch7,4737EUR → TRYEuro → Lia Thổ Nhĩ Kỳ56,0443EUR → UAHEuro → Hryvnia Ukraina51,0969EUR → ILSEuro → Sheqel Israel mới3,5211GBP → NGNBảng Anh → Naira Nigeria1.806,08GBP → GHSBảng Anh → Cedi Ghana15,6756GBP → KESBảng Anh → Shilling Kenya174,43GBP → INRBảng Anh → Rupee Ấn Độ127,36GBP → PKRBảng Anh → Rupee Pakistan371,30GBP → BDTBảng Anh → Taka Bangladesh166,92GBP → ZARBảng Anh → Rand Nam Phi22,3280EUR → NGNEuro → Naira Nigeria1.509,54EUR → GHSEuro → Cedi Ghana13,1018EUR → INREuro → Rupee Ấn Độ106,45EUR → PKREuro → Rupee Pakistan310,34EUR → BRLEuro → Real Braxin6,0991CAD → INRĐô la Canada → Rupee Ấn Độ67,9190CAD → NGNĐô la Canada → Naira Nigeria963,13CAD → PHPĐô la Canada → Peso Philipin45,4752AUD → INRĐô la Australia → Rupee Ấn Độ66,5148AUD → PHPĐô la Australia → Peso Philipin44,5350AED → INRDirham UAE → Rupee Ấn Độ25,8434AED → PKRDirham UAE → Rupee Pakistan75,3416AED → BDTDirham UAE → Taka Bangladesh33,8701AED → PHPDirham UAE → Peso Philipin17,3035AED → EGPDirham UAE → Bảng Ai Cập15,0893SAR → INRRiyal Ả Rập Xê-út → Rupee Ấn Độ25,3093SAR → PKRRiyal Ả Rập Xê-út → Rupee Pakistan73,7846SAR → BDTRiyal Ả Rập Xê-út → Taka Bangladesh33,1701SAR → EGPRiyal Ả Rập Xê-út → Bảng Ai Cập14,7774SAR → PHPRiyal Ả Rập Xê-út → Peso Philipin16,9459KWD → INRDinar Kuwait → Rupee Ấn Độ305,20KWD → EGPDinar Kuwait → Bảng Ai Cập178,20KWD → PKRDinar Kuwait → Rupee Pakistan889,77QAR → INRRial Qatar → Rupee Ấn Độ26,0742QAR → PKRRial Qatar → Rupee Pakistan76,0143OMR → INRRial Oman → Rupee Ấn Độ246,84JPY → PHPYên Nhật → Peso Philipin0,40245SGD → MYRĐô la Singapore → Ringgit Malaysia3,1828SGD → INRĐô la Singapore → Rupee Ấn Độ74,2122ZAR → MZNRand Nam Phi → Metical Mozambique3,8344CHF → TRYFranc Thụy sĩ → Lia Thổ Nhĩ Kỳ60,9641
Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.