EURUSD1,11846+0,01%GBPUSD1,34195+0,11%USDJPY158,191+0,17%XAGUSD49,775-1,73%XAUUSD3.938,99-0,14%UKOIL103,79+0,19%USOIL96,00+0,70%US10028.118+0,10%US3051.673-0,64%US5007.539,6-0,22%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD77.445,280+0,76%ETHUSD2.282,790+1,05%

Vàng

Giá vàng hôm nay theo quốc gia

Giá vàng theo gram, ounce và đơn vị địa phương tại 69 quốc gia, tính từ giá giao ngay quốc tế và tỷ giá hiện hành.

Giá vàng ở các quốc gia khác

Ả Rập Xê-út1 gram · vàng 9999 (24K)474,91 SARAi Cập1 gram · vàng 21K6.140,65 EGPAlgeria1 gram · vàng 18K12.886 DZDAngola1 gram · vàng 9999 (24K)119.236 AOAÁo1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Argentina1 gram · vàng 9999 (24K)195.617 ARSẤn Độ10 gram · vàng 9999 (24K)120.195 ₹Ba Lan1 gram · vàng 9999 (24K)498,90 PLNBahrain1 gram · vàng 9999 (24K)47,62 BHDBangladesh1 bhori · vàng 22K168.302 BDTBỉ1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Bồ Đào Nha1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Brazil1 gram · vàng 9999 (24K)688,65 R$Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất1 gram · vàng 9999 (24K)465,09 AEDCameroon1 gram · vàng 9999 (24K)74.065 FCFACanada1 ounce troy · vàng 9999 (24K)5.504,34 CA$Chile1 gram · vàng 9999 (24K)125.880 CLPColombia1 gram · vàng 9999 (24K)404.911 COPCộng hòa Dominica1 gram · vàng 9999 (24K)7.683,08 DOPCôte d’Ivoire1 gram · vàng 9999 (24K)74.065 F CFAĐan Mạch1 gram · vàng 9999 (24K)843,86 DKKĐức1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Ghana1 gram · vàng 9999 (24K)1.479,34 GHSHà Lan1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Hàn Quốc1 don · vàng 9999 (24K)637.751 ₩Hoa Kỳ1 ounce troy · vàng 9999 (24K)3.938,99 US$Hồng Kông1 lượng Hồng Kông · vàng 9999 (24K)37.191 HK$Hungary1 gram · vàng 9999 (24K)41.156 HUFHy Lạp1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Indonesia1 gram · vàng 9999 (24K)2.296.770 IDRIraq1 mithqal · vàng 21K840.954 IQDIsrael1 gram · vàng 9999 (24K)397,57 ₪Italy1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Jordan1 gram · vàng 21K78,57 JODKenya1 gram · vàng 9999 (24K)16.461 KESKuwait1 gram · vàng 9999 (24K)39,38 KWDMa-rốc1 gram · vàng 18K932,65 MADMalaysia1 gram · vàng 9999 (24K)515,49 MYRMexico1 gram · vàng 9999 (24K)2.370,69 MX$Mozambique1 gram · vàng 9999 (24K)8.079,53 MZNNa Uy1 gram · vàng 9999 (24K)1.171,74 NOKNam Phi1 gram · vàng 9999 (24K)2.107,14 ZARNga1 gram · vàng 9999 (24K)10.251 RUBNhật Bản1 gram · vàng 9999 (24K)19.997 ¥Nigeria1 gram · vàng 9999 (24K)170.443 NGNOman1 gram · vàng 9999 (24K)48,69 OMRPakistan1 tola · vàng 9999 (24K)408.708 PKRPeru1 gram · vàng 9999 (24K)438,76 PENPháp1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Phần Lan1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Philippines1 gram · vàng 9999 (24K)8.047,69 PHPQatar1 gram · vàng 9999 (24K)460,97 QARRomania1 gram · vàng 9999 (24K)603,00 RONSéc1 gram · vàng 9999 (24K)2.749,51 CZKSenegal1 gram · vàng 9999 (24K)74.065 F CFASingapore1 gram · vàng 9999 (24K)161,96 SGDTanzania1 gram · vàng 9999 (24K)334.913 TZSTây Ban Nha1 gram · vàng 9999 (24K)112,91 €Thái Lan1 baht (trọng lượng) · vàng 96,5%62.893 ฿Thổ Nhĩ Kỳ1 gram · vàng 9999 (24K)6.328,02 TRYThụy Điển1 gram · vàng 9999 (24K)1.236,10 SEKThụy Sĩ1 gram · vàng 9999 (24K)103,80 CHFTrung Quốc1 gram · vàng 9999 (24K)841,95 CN¥Tunisia1 gram · vàng 18K285,17 TNDÚc1 ounce troy · vàng 9999 (24K)5.620,54 AU$Uganda1 gram · vàng 9999 (24K)521.047 UGXUkraina1 gram · vàng 9999 (24K)5.769,40 UAHVương quốc Anh1 gram · vàng 9999 (24K)94,37 £

Đây là giá trị quốc tế: giá giao ngay quy đổi theo tỷ giá hiện hành, không phải giá vàng miếng SJC hay giá tiệm vàng. Giá bán lẻ có thêm thuế, tiền công và lợi nhuận.

Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.