Tiếng Việt
Bắt đầu giao dịch
EURUSD1,11870+0,03%GBPUSD1,34189+0,11%USDJPY158,193+0,18%XAGUSD50,113-1,06%XAUUSD3.946,68+0,06%UKOIL102,41-1,14%USOIL94,79-0,57%US10028.176+0,31%US3051.783-0,42%US5007.550,9-0,07%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD77.270,000+0,53%ETHUSD2.285,000+1,15%

USD sang VND: tỷ giá Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam hôm nay

1 USD = 25.743,91 VND (00:02 UTC 3 thg 11, 2026). 1 VND = 0,0000388 USD.

Số tiền
25.743.911,7VND

Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam

1,00 USD25.744 VND
5,00 USD128.720 VND
10,00 USD257.439 VND
25,00 USD643.598 VND
50,00 USD1.287.196 VND
100,00 USD2.574.391 VND
500,00 USD12.871.956 VND
1.000 USD25.743.912 VND
5.000 USD128.719.558 VND
10.000 USD257.439.117 VND

Đồng Việt Nam sang Đô la Mỹ

1,00 VND0,00 USD
5,00 VND0,00 USD
10,00 VND0,00 USD
25,00 VND0,00 USD
50,00 VND0,00 USD
100,00 VND0,00 USD
500,00 VND0,02 USD
1.000 VND0,04 USD
5.000 VND0,19 USD
10.000 VND0,39 USD

USD sang VND: lịch sử từ năm 1998

+13,88%
22.924,6023.957,8624.991,1425.843,00
thg 4 2022thg 8 2023thg 1 2025thg 5 2026
NămTrung bình · 1 USD = … VNDTháng thấp nhấtTháng cao nhấtThay đổi
2026 (đến nay)26.078,9025.843,00thg 10 202626.198,00thg 4 2026+0,63%
202525.914,7525.281,00thg 1 202526.256,00thg 12 2025+3,49%
202425.040,3324.437,00thg 1 202425.425,00thg 5 2024+5,09%
202323.827,4223.464,00thg 5 202324.441,00thg 10 2023+1,72%
202223.424,8322.725,00thg 1 202224.857,00thg 11 2022+2,02%
202122.960,7522.693,00thg 11 202123.138,00thg 4 2021-1,34%
202023.272,9223.179,00thg 1 202023.457,00thg 4 2020+0,14%
201923.239,3323.112,00thg 11 201923.382,00thg 5 2019+1,13%
201822.980,4222.616,00thg 2 201823.300,00thg 10 2018+1,19%
201722.709,7522.593,00thg 1 201722.814,00thg 6 2017+1,60%
201622.351,5822.231,00thg 4 201622.738,00thg 12 2016+2,07%
201521.898,0821.309,00thg 1 201522.429,00thg 9 2015+3,43%
201421.171,6721.043,00thg 5 201421.421,00thg 12 2014+0,90%
201320.983,6720.736,00thg 1 201321.197,00thg 8 2013+0,63%
201220.851,6720.741,00thg 12 201220.984,00thg 1 2012+1,01%
201120.643,0819.492,00thg 1 201121.033,00thg 11 2011+7,92%
201019.127,3318.477,00thg 1 201019.533,00thg 11 2010+7,47%
200917.798,3317.456,00thg 2 200918.495,00thg 12 2009+8,22%
200816.446,7515.916,00thg 3 200817.002,00thg 12 2008+2,24%
200716.086,1716.001,00thg 3 200716.204,00thg 9 2007+0,64%
200615.984,2515.886,00thg 3 200616.114,00thg 11 2006+0,81%
200515.855,0815.769,00thg 4 200515.964,00thg 11 2005+0,88%
200415.716,7515.580,00thg 1 200415.756,00thg 9 2004+1,45%
200315.491,5815.388,00thg 1 200315.631,00thg 11 2003+1,47%
200215.267,5015.135,00thg 2 200215.376,00thg 11 2002+3,59%
200114.739,0014.369,00thg 4 200115.078,00thg 12 2001+4,57%
200014.094,9213.975,00thg 3 200014.366,00thg 12 2000+0,30%
199914.052,4213.885,00thg 1 199914.327,00thg 12 1999+2,51%
199813.708,6712.988,00thg 7 199813.907,00thg 9 1998–

Giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương (qua Frankfurter). Mức cao và thấp là giá trung bình tháng, không phải từng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1 USD bằng bao nhiêu VND hôm nay?

1 USD = 25.743,91 VND (00:02 UTC 3 thg 11, 2026).

Tỷ giá USD sang VND năm 2025 là bao nhiêu?

Năm 2025, 1 USD trung bình bằng 25.914,75 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá USD sang VND năm 2020 là bao nhiêu?

Năm 2020, 1 USD trung bình bằng 23.272,92 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá USD sang VND năm 2015 là bao nhiêu?

Năm 2015, 1 USD trung bình bằng 21.898,08 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Tỷ giá USD sang VND năm 2005 là bao nhiêu?

Năm 2005, 1 USD trung bình bằng 15.855,08 VND, dựa trên giá trung bình hằng tháng của tỷ giá tham chiếu các ngân hàng trung ương.

Thị trường phổ biến

Các cặp tiền tệ khác

Xem tất cả
Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.