EURUSD1,11824-0,01%GBPUSD1,34115+0,05%USDJPY158,237+0,20%XAGUSD48,906-3,45%XAUUSD3.903,13-1,05%UKOIL105,82+2,15%USOIL97,70+2,49%US10028.026-0,23%US3051.506-0,96%US5007.529,6-0,35%AAPL338,5200,00%NVDA202,0600,00%TSLA403,7300,00%BTCUSD77.043,300+0,24%ETHUSD2.265,330+0,28%

Bạc

Giá bạc hôm nay theo quốc gia

Giá bạc tại 69 quốc gia, tính bằng nội tệ và theo các đơn vị người dân thường dùng khi mua bạc, quy đổi từ giá giao ngay quốc tế và tỷ giá hiện hành.

Giá bạc ở các quốc gia khác

Ả Rập Xê-út1 gram · 9995,90 SARAi Cập1 gram · 99987,13 EGPAlgeria1 gram · 999213,33 DZDAngola1 gram · 9991.480,42 AOAÁo1 ounce troy · 99943,60 €Argentina1 ounce troy · 99975.543 ARSẤn Độ1 kilôgam · 999149.233 ₹Ba Lan1 ounce troy · 999192,67 PLNBahrain1 gram · 9990,5912 BHDBangladesh1 bhori · 9992.281,24 BDTBỉ1 ounce troy · 99943,60 €Bồ Đào Nha1 ounce troy · 99943,60 €Brazil1 ounce troy · 999265,94 R$Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất1 gram · 9995,77 AEDCameroon1 gram · 999919,58 FCFACanada1 ounce troy · 99968,34 CA$Chile1 ounce troy · 99948.612 CLPColombia1 ounce troy · 999156.367 COPCộng hòa Dominica1 ounce troy · 9992.967,03 DOPCôte d’Ivoire1 gram · 999919,58 F CFAĐan Mạch1 ounce troy · 999325,88 DKKĐức1 ounce troy · 99943,60 €Ghana1 gram · 99918,37 GHSHà Lan1 ounce troy · 99943,60 €Hàn Quốc1 don · 9997.918,23 ₩Hoa Kỳ1 ounce troy · 99948,91 US$Hồng Kông1 lượng Hồng Kông · 999461,76 HK$Hungary1 ounce troy · 99915.893 HUFHy Lạp1 ounce troy · 99943,60 €Indonesia1 gram · 99928.516 IDRIraq1 mithqal · 99911.933 IQDIsrael1 gram · 9994,94 ₪Italy1 ounce troy · 99943,60 €Jordan1 gram · 9991,11 JODKenya1 gram · 999204,38 KESKuwait1 gram · 9990,4890 KWDMa-rốc1 gram · 99915,44 MADMalaysia1 gram · 9996,40 MYRMexico1 ounce troy · 999915,51 MX$Mozambique1 gram · 999100,31 MZNNa Uy1 ounce troy · 999452,50 NOKNam Phi1 gram · 99926,16 ZARNga1 ounce troy · 9993.958,68 RUBNhật Bản1 gram · 999248,28 ¥Nigeria1 gram · 9992.116,20 NGNOman1 gram · 9990,6046 OMRPakistan1 tola · 9995.074,47 PKRPeru1 ounce troy · 999169,44 PENPháp1 ounce troy · 99943,60 €Phần Lan1 ounce troy · 99943,60 €Philippines1 gram · 99999,92 PHPQatar1 gram · 9995,72 QARRomania1 ounce troy · 999232,87 RONSéc1 ounce troy · 9991.061,80 CZKSenegal1 gram · 999919,58 F CFASingapore1 gram · 9992,01 SGDTanzania1 gram · 9994.158,24 TZSTây Ban Nha1 ounce troy · 99943,60 €Thái Lan1 kilôgam · 99953.083 ฿Thổ Nhĩ Kỳ1 gram · 99978,57 TRYThụy Điển1 ounce troy · 999477,35 SEKThụy Sĩ1 ounce troy · 99940,08 CHFTrung Quốc1 gram · 99910,45 CN¥Tunisia1 gram · 9994,72 TNDÚc1 ounce troy · 99969,78 AU$Uganda1 gram · 9996.469,25 UGXUkraina1 ounce troy · 9992.228,01 UAHVương quốc Anh1 ounce troy · 99936,44 £

Đây là giá trị quốc tế: giá giao ngay quy đổi theo tỷ giá hiện hành. Giá tại tiệm bạc và đại lý có thêm thuế, tiền công và lợi nhuận.

Mở ứng dụng

CFD là công cụ phức tạp và có rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Vốn của bạn có thể gặp rủi ro.